puppet state
Danh từ: Nhà nước bù nhìn – một chính phủ được bổ nhiệm bởi và có các công việc được chỉ đạo bởi một thế lực bên ngoài, thế lực này có thể áp đặt những khó khăn lên những người bị cai trị.
- (Sau cuộc xâm lược, thế lực nước ngoài đã thiết lập một nhà nước bù nhìn để kiểm soát khu vực.)
- (Nhiều công dân phẫn nộ với nhà nước bù nhìn, vì nó chỉ phục vụ lợi ích của quân đội chiếm đóng.)
"to function as a puppet state": hoạt động như một nhà nước bù nhìn.
- The regime functioned as a puppet state, with no real autonomy. (Chế độ đó hoạt động như một nhà nước bù nhìn, không có quyền tự chủ thực sự.)
"to reduce a country to a puppet state": biến một quốc gia thành nhà nước bù nhìn.
- The treaty effectively reduced the small nation to a puppet state. (Hiệp ước này đã biến quốc gia nhỏ đó thành một nhà nước bù nhìn.)
Puppet government (danh từ): chính phủ bù nhìn – đồng nghĩa với "puppet state", nhưng nhấn mạnh vào cơ quan hành pháp.
- The puppet government was unpopular and lacked legitimacy. (Chính phủ bù nhìn không được lòng dân và thiếu tính hợp pháp.)
Puppet regime (danh từ): chế độ bù nhìn – thường dùng để chỉ một chính quyền toàn trị do nước ngoài dựng lên.
- The puppet regime collapsed after foreign troops withdrew. (Chế độ bù nhìn sụp đổ sau khi quân đội nước ngoài rút lui.)
- Chính phủ bù nhìn: một chính phủ không có quyền lực thực tế, bị điều khiển từ bên ngoài.
- Chế độ tay sai: một chế độ phục tùng và làm theo mệnh lệnh của thế lực nước ngoài.
Không có cụm động từ trực tiếp với "puppet state". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như:
- Impose a puppet state: áp đặt một nhà nước bù nhìn.
- The empire imposed a puppet state on the conquered territory. (Đế quốc đã áp đặt một nhà nước bù nhìn lên lãnh thổ bị chinh phục.)
To be a puppet of someone: là con rối của ai đó, bị ai đó điều khiển.
- The leader was seen as a puppet of foreign powers. (Nhà lãnh đạo bị coi là con rối của các thế lực nước ngoài.)
To pull the strings: giật dây, điều khiển từ phía sau.
- The foreign ambassador was the one pulling the strings behind the puppet state. (Đại sứ nước ngoài là người giật dây đằng sau nhà nước bù nhìn.)